nón bài thơ

Học thuật
Thân thiện
nón bài thơ

Người phụ nữ đội chiếc nón bài thơ đi chợ sớm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nón đặc biệt của Việt Nam: loại nón được làm từ cọ non, mỏng, khi soi lên ánh sáng sẽ hiện lên những hình cắt chữ tạo thành một bài thơ hoặc hình ảnh trang trí bên trong lớp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nón bài thơ một đặc sản nổi tiếng của xứ Huế.
    • Khi đi du lịch, ấy đã mua một chiếc nón bài thơ làm quà lưu niệm.
    • Soi chiếc nón dưới ánh mặt trời, tôi có thể đọc được bài thơ ẩn bên trong.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nón bài thơ Huế": Cụm từ thường dùng để chỉ loại nón bài thơ đặc trưng, gắn liền với hình ảnh cố đô Huế, nơi nghề làm nón này rất phát triển.
    • Du khách thường tìm mua nón bài thơ Huế khi đến thăm thành phố này.
Biến thể từ liên quan
  • Nón (danh từ): Tên gọi chung cho các loại nón được làm từ cây (như cọ, buông), vật dụng truyền thống để che nắng mưa.
  • Nón thúng (danh từ): Một kiểu nón vành rộng, hình dáng giống cái thúng.
Từ đồng nghĩa
  • Nón thơ (danh từ): Cách gọi tắt, thân mật hơn cho "nón bài thơ".
Giải thích thêm
  • Đặc điểm kỹ thuật: "Nón bài thơ" không chỉ vật dụng còn một tác phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Bài thơ hoặc hình ảnh được tạo ra từ những lớp cọ mỏng được cắt tỉa sắp xếp khéo léo giữa hai lớp nón. Khi ánh sáng chiếu xuyên qua, những hình ảnh này sẽ hiện ra rõ ràng.
  • Giá trị văn hóa: Chiếc nón mang giá trị thẩm mỹ văn hóa sâu sắc, thường được xem như một biểu tượng của sự duyên dáng, dịu dàng gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam.
nón bài thơ

Người phụ nữ đội chiếc nón bài thơ đi chợ sớm.

  1. Nón làm bằng cọ nõn mỏng, soi lên thấy hình cắt thành bài thơ.